Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叶脉序葉脈序

yè mài xù

叶脉序 là gì?

叶脉序 [yè mài xù] có nghĩa là gân lá (thực vật học); mô hình gân trên lá, đặc trưng của mỗi loài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叶脉序 trong tiếng Việt

  1. gân lá (thực vật học)
  2. mô hình gân trên lá, đặc trưng của mỗi loài

Cách đọc và ghi nhớ 叶脉序

叶脉序 được đọc là yè mài xù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gân lá (thực vật học); mô hình gân trên lá, đặc trưng của mỗi loài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan