Kết quả tra từ “叶子”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叶子yè zi
叶子: lá (Lượng từ: 片[pian4]); (tiếng lóng) cần sa
叶子板yè zi bǎn
叶子板: (Đài Loan) vè xe (ôtô)
叶子列yè zi liè
叶子列: cách sắp xếp lá; phyllotaxy (thực vật học)
飞叶子fēi yè zi
飞叶子: (tiếng lóng) hút cần sa
纸叶子zhǐ yè zi
纸叶子: bộ bài lá