Kết quả tra từ “史上”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
史上shǐ shàng
史上: trong lịch sử
历史上lì shǐ shàng
历史上: mang tính lịch sử; trong lịch sử