Kết quả tra từ “台阶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台阶tái jiē
台阶: bậc thềm; bậc thang; bước (qua chướng ngại); nghĩa bóng: lối thoát trong tình huống xấu hổ; giải đất bậc thang (địa chất)
找台阶儿zhǎo tái jiē r
找台阶儿: tìm cớ; tìm lý do
下台阶xià tái jiē
下台阶: tự giải thoát; lối thoát