Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台阶臺階

tái jiē

台阶 là gì?

台阶 [tái jiē] có nghĩa là bậc thềm; bậc thang; bước (qua chướng ngại); nghĩa bóng: lối thoát trong tình huống xấu hổ; giải đất bậc thang (địa chất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台阶 trong tiếng Việt

  1. bậc thềm
  2. bậc thang
  3. bước (qua chướng ngại)
  4. nghĩa bóng: lối thoát trong tình huống xấu hổ
  5. giải đất bậc thang (địa chất)

Cách đọc và ghi nhớ 台阶

台阶 được đọc là tái jiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bậc thềm; bậc thang; bước (qua chướng ngại); nghĩa bóng: lối thoát trong tình huống xấu hổ; giải đất bậc thang (địa chất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan