台阶 là gì?
台阶 [tái jiē] có nghĩa là bậc thềm; bậc thang; bước (qua chướng ngại); nghĩa bóng: lối thoát trong tình huống xấu hổ; giải đất bậc thang (địa chất).
Nghĩa của từ 台阶 trong tiếng Việt
- bậc thềm
- bậc thang
- bước (qua chướng ngại)
- nghĩa bóng: lối thoát trong tình huống xấu hổ
- giải đất bậc thang (địa chất)
Cách đọc và ghi nhớ 台阶
台阶 được đọc là tái jiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bậc thềm; bậc thang; bước (qua chướng ngại); nghĩa bóng: lối thoát trong tình huống xấu hổ; giải đất bậc thang (địa chất)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .