Kết quả tra từ “可逆”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可逆kě nì
可逆: có thể đảo ngược; (toán) khả nghịch
可逆性kě nì xìng
可逆性: tính có thể đảo ngược
不可逆转bù kě nì zhuǎn
不可逆转: không thể đảo ngược
不可逆bù kě nì
不可逆: không thể đảo ngược