Kết quả tra từ “可读”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可读kě dú
可读: thú vị để đọc; đáng đọc; có thể đọc được; dễ đọc; rõ ràng; có thể đọc được
可读音性kě dú yīn xìng
可读音性: tính dễ phát âm
可读性kě dú xìng
可读性: tính dễ đọc
计算机可读jì suàn jī kě dú
计算机可读: máy tính có thể đọc; đọc được bằng máy