Kết quả cho “可读”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thú vị để đọc; đáng đọc; có thể đọc được; dễ đọc; rõ ràng; có thể đọc được
tính dễ đọc
tính dễ phát âm
máy tính có thể đọc; đọc được bằng máy
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thú vị để đọc; đáng đọc; có thể đọc được; dễ đọc; rõ ràng; có thể đọc được
tính dễ đọc
tính dễ phát âm
máy tính có thể đọc; đọc được bằng máy