Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可读可讀

kě dú

可读 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可读 trong tiếng Việt

thú vị để đọc; đáng đọc; có thể đọc được; dễ đọc; rõ ràng; có thể đọc được

Tra từ liên quan