Kết quả tra từ “可解”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可解kě jiě
可解: có thể giải quyết (tức là có thể giải)
不可解bù kě jiě
不可解: không thể giải quyết (tức là không thể giải được)