Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “可数集”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
可数集kě shǔ jí

可数集: tập hợp đếm được (toán học); tập hợp có thể đếm được

Cụm từ
不可数集bù kě shuò jí

不可数集: tập hợp không đếm được (toán học)

Cụm từ