Kết quả tra từ “可数集”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可数集kě shǔ jí
可数集: tập hợp đếm được (toán học); tập hợp có thể đếm được
不可数集bù kě shuò jí
不可数集: tập hợp không đếm được (toán học)