可数集可數集 kě shǔ jí 可数集 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 可数集 trong tiếng Việt tập hợp đếm được (toán học); tập hợp có thể đếm được 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan