Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “可数名词”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
可数名词kě shǔ míng cí

可数名词: danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)

Cụm từ
不可数名词bù kě shǔ míng cí

不可数名词: danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)

Cụm từ