Kết quả tra từ “可数名词”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可数名词kě shǔ míng cí
可数名词: danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
不可数名词bù kě shǔ míng cí
不可数名词: danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)