Kết quả tra từ “可持续”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可持续kě chí xù
可持续: bền vững
可持续发展kě chí xù fā zhǎn
可持续发展: phát triển bền vững