可持续发展可持續發展 kě chí xù fā zhǎn 可持续发展 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 可持续发展 trong tiếng Việt phát triển bền vững 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan