可持续发展
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
可持续发展
phát triển bền vững
Giản thể可持续发展
Phồn thể可持續發展
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng