Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可持续可持續

kě chí xù

可持续 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可持续 trong tiếng Việt

bền vững

Tra từ liên quan