Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “可劲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
可劲kě jìn

可劲: một cách mạnh mẽ; hết sức tối đa; hết khả năng của mình

Cụm từ
可劲儿kě jìn r

可劲儿: biến thể er hoá của 可勁|可劲[ke3 jin4]

Cụm từ