Kết quả tra từ “可劲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可劲kě jìn
可劲: một cách mạnh mẽ; hết sức tối đa; hết khả năng của mình
可劲儿kě jìn r
可劲儿: biến thể er hoá của 可勁|可劲[ke3 jin4]