Kết quả tra từ “可乐”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可乐kě lè
可乐: vui; hay ho, thú vị; (từ mượn) cola
可乐饼kě lè bǐng
可乐饼: món croquette
可乐定kě lè dìng
可乐定: clonidine (thuốc) (từ mượn)
凤梨可乐达fèng lí kě lè dá
凤梨可乐达: piña colada
百事可乐Bǎi shì Kě lè
百事可乐: Pepsi
可口可乐公司Kě kǒu Kě lè Gōng sī
可口可乐公司: Công ty Coca-Cola
可口可乐Kě kǒu kě lè
可口可乐: Coca-Cola
健怡可乐Jiàn yí Kě lè
健怡可乐: Diet Coke; Coca-Cola Light