Kết quả tra từ “叮当”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叮当dīng dāng
叮当: (từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
叮当响dīng dāng xiǎng
叮当响: (từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
叮当声dīng dāng shēng
叮当声: tiếng leng keng
响叮当xiǎng dīng dāng
响叮当: kêu leng keng; reo leng keng; kêu loảng xoảng
叮叮当当dīng dīng dāng dāng
叮叮当当: (tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng
半瓶水响叮当bàn píng shuǐ xiǎng dīng dāng
半瓶水响叮当: nghĩa đen: gõ vào chai nước vơi thì kêu (thành ngữ); nghĩa bóng: thùng rỗng kêu to; người có chút hiểu biết thì thích thể hiện, nhưng người…