Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “召开”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
召开zhào kāi

召开: triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp); triệu tập; mời họp

Cụm từ
召开会议zhào kāi huì yì

召开会议: triệu tập hội nghị; triệu tập cuộc họp

Cụm từ