召开召開 zhào kāi 召开 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 召开 trong tiếng Việt triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp); triệu tập; mời họp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan