Kết quả tra từ “另一”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
另一lìng yī
另一: khác; một cái khác
另一方面lìng yī fāng miàn
另一方面: mặt khác; một khía cạnh khác
另一半lìng yī bàn
另一半: nửa kia; (nghĩa bóng) vợ hoặc chồng; một nửa tốt hơn của ai đó