Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “古迹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
古迹
gǔ jì

di tích lịch sử; địa điểm lịch sử; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
名胜古迹
míng shèng gǔ jì

di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh

Cụm từ