Kết quả tra từ “古迹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古迹gǔ jì
古迹: di tích lịch sử; địa điểm lịch sử; LT:個|个[ge4]
名胜古迹míng shèng gǔ jì
名胜古迹: di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh