Kết quả tra từ “古代”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古代gǔ dài
古代: thời cổ đại
古代史gǔ dài shǐ
古代史: lịch sử cổ đại
太古代Tài gǔ dài
太古代: Thái Cổ đại (thời địa chất trước 2,5 tỷ năm)
元古代Yuán gǔ dài
元古代: kỷ Nguyên Cổ (niên đại địa chất từ 2500-540 triệu năm trước)