Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “口实”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
口实kǒu shí

口实: thức ăn; lương (cũ); cớ; nguyên nhân cho chuyện bàn tán

Cụm từ
贻人口实yí rén kǒu shí

贻人口实: làm cho bản thân trở thành trò cười

Cụm từ
予人口实yǔ rén kǒu shí

予人口实: đưa ra lý do cho người khác bàn tán

Cụm từ