Kết quả tra từ “口子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口子kǒu zi
口子: lỗ; khe; cắt; khoảng hở; vết rách; chồng hoặc vợ; lượng từ cho người (dùng để chỉ số người trong gia đình, v.v.); tiền lệ
开口子kāi kǒu zi
开口子: vỡ đê; bóng: tạo điều kiện (cho hành động xấu) xảy ra thoải mái
两口子liǎng kǒu zi
两口子: vợ chồng