Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开口子開口子

kāi kǒu zi

开口子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开口子 trong tiếng Việt

vỡ đê; bóng: tạo điều kiện (cho hành động xấu) xảy ra thoải mái

Tra từ liên quan