开口子開口子 kāi kǒu zi 开口子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开口子 trong tiếng Việt vỡ đê; bóng: tạo điều kiện (cho hành động xấu) xảy ra thoải mái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan