Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “叠层”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
叠层dié céng

叠层: các lớp lặp lại; phân tầng; dán nhiều lớp; xếp chồng; tầng lớp chồng chất

Cụm từ
叠层石dié céng shí

叠层石: thạch tầng lớp

Cụm từ
叠层岩dié céng yán

叠层岩: thạch tầng lớp

Cụm từ