Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叠层疊層

dié céng

叠层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叠层 trong tiếng Việt

các lớp lặp lại; phân tầng; dán nhiều lớp; xếp chồng; tầng lớp chồng chất

Tra từ liên quan