叠层疊層 dié céng 叠层 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叠层 trong tiếng Việt các lớp lặp lại; phân tầng; dán nhiều lớp; xếp chồng; tầng lớp chồng chất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan