Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叠层石疊層石

dié céng shí

叠层石 là gì?

叠层石 [dié céng shí] có nghĩa là thạch tầng lớp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叠层石 trong tiếng Việt

thạch tầng lớp

Cách đọc và ghi nhớ 叠层石

叠层石 được đọc là dié céng shí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thạch tầng lớp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan