Kết quả tra từ “叠加”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叠加dié jiā
叠加: chồng lên; lớp lên; phủ lên; xếp chồng
态叠加tài dié jiā
态叠加: chồng chất trạng thái (cơ học lượng tử)