Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “叠加”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
叠加dié jiā

叠加: chồng lên; lớp lên; phủ lên; xếp chồng

Cụm từ
态叠加tài dié jiā

态叠加: chồng chất trạng thái (cơ học lượng tử)

Cụm từ