Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叠加疊加

dié jiā

叠加 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叠加 trong tiếng Việt

  1. chồng lên
  2. lớp lên
  3. phủ lên
  4. xếp chồng
Tra từ liên quan