Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
态叠加態疊加

tài dié jiā

态叠加 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 态叠加 trong tiếng Việt

chồng chất trạng thái (cơ học lượng tử)

Tra từ liên quan