Kết quả cho “变化”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thay đổi, biến đổi
(bóng chày) bóng phá; (nghĩa bóng) cú đánh bất ngờ; tình huống bất ngờ
(âm nhạc) nốt hoa mỹ (một nốt không thuộc hóa biểu)
thay đổi liên tục; đang thay đổi; đa dạng; đầy biến hóa
(thành ngữ) hay thay đổi; thất thường
khó lường; thay đổi
biến đổi hoá học; chuyển hóa hoá học
thay đổi ý nghĩa
biến đổi khí hậu
Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu