Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “受难”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
受难shòu nàn

受难: chịu thiên tai; chịu đựng (ví dụ: dưới sự tra tấn); khốn khổ

Cụm từ
受难者shòu nàn zhě

受难者: người chịu khổ; nạn nhân của thảm họa; người trong cảnh khốn khổ

Cụm từ
受难纪念shòu nán jì niàn

受难纪念: đài tưởng niệm

Cụm từ
受难日Shòu nàn rì

受难日: Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh

Cụm từ
耶稣受难节Yē sū Shòu nàn jié

耶稣受难节: Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh

Cụm từ