Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “受过”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
受过shòu guò

受过: chịu trách nhiệm (thay cho người khác)

Cụm từ
代人受过dài rén shòu guò

代人受过: chịu trách nhiệm thay cho người khác; bị làm kẻ thế tội

Cụm từ