Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代人受过代人受過

dài rén shòu guò

代人受过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代人受过 trong tiếng Việt

chịu trách nhiệm thay cho người khác; bị làm kẻ thế tội

Tra từ liên quan