代人受过代人受過 dài rén shòu guò 代人受过 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 代人受过 trong tiếng Việt chịu trách nhiệm thay cho người khác; bị làm kẻ thế tội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan