Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “受访”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
受访shòu fǎng

受访: được phỏng vấn; trả lời phỏng vấn; phản hồi (câu hỏi, khảo sát, v.v.)

Cụm từ
受访者shòu fǎng zhě

受访者: người tham gia khảo sát; người được phỏng vấn; người trả lời

Cụm từ