Kết quả cho “受精”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
được thụ tinh; được thụ thai
trứng đã thụ tinh
túi chứa tinh trùng
chưa thụ tinh (của trứng, không phải đất)
thụ tinh trong ống nghiệm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
được thụ tinh; được thụ thai
trứng đã thụ tinh
túi chứa tinh trùng
chưa thụ tinh (của trứng, không phải đất)
thụ tinh trong ống nghiệm