Kết quả tra từ “受审”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受审shòu shěn
受审: hầu tòa; bị xét xử (về tội)
接受审问jiē shòu shěn wèn
接受审问: bị thẩm vấn (vì tội phạm); đang bị xét xử