Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “受审”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
受审shòu shěn

受审: hầu tòa; bị xét xử (về tội)

Cụm từ
接受审问jiē shòu shěn wèn

接受审问: bị thẩm vấn (vì tội phạm); đang bị xét xử

Cụm từ