接受审问 là gì?
接受审问 [jiē shòu shěn wèn] có nghĩa là bị thẩm vấn (vì tội phạm); đang bị xét xử.
Nghĩa của từ 接受审问 trong tiếng Việt
- bị thẩm vấn (vì tội phạm)
- đang bị xét xử
Cách đọc và ghi nhớ 接受审问
接受审问 được đọc là jiē shòu shěn wèn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị thẩm vấn (vì tội phạm); đang bị xét xử”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .