Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “受体”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
受体shòu tǐ

受体: thụ thể (sinh hóa); chất nhận (chất bán dẫn)

Cụm từ
受体拮抗剂shòu tǐ jié kàng jì

受体拮抗剂: chất đối kháng thụ thể

Cụm từ