Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “受体”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
受体
shòu tǐ

thụ thể (sinh hóa); chất nhận (chất bán dẫn)

Cụm từ
受体拮抗剂
shòu tǐ jié kàng jì

chất đối kháng thụ thể

Cụm từ