Kết quả tra từ “受体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受体shòu tǐ
受体: thụ thể (sinh hóa); chất nhận (chất bán dẫn)
受体拮抗剂shòu tǐ jié kàng jì
受体拮抗剂: chất đối kháng thụ thể