Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受体受體

shòu tǐ

受体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受体 trong tiếng Việt

thụ thể (sinh hóa); chất nhận (chất bán dẫn)

Tra từ liên quan