受体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
受体
thụ thể (sinh hóa); chất nhận (chất bán dẫn)
Giản thể受体
Phồn thể受體
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng