Kết quả cho “取景”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chọn cảnh (cho quay phim, phác thảo, v.v.)
ống ngắm (của máy ảnh, v.v.)
khung hình chữ nhật dùng để xem cảnh (làm từ bìa cứng, v.v., hoặc tạo thành bởi ngón cái và ngón trỏ); ống ngắm; khung ngắm