Kết quả tra từ “取得”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
取得qǔ dé
取得: giành được; lấy được; đạt được
取得胜利qǔ dé shèng lì
取得胜利: giành chiến thắng; đạt được thắng lợi; chiến thắng
取得一致qǔ dé yī zhì
取得一致: đạt được đồng thuận
易取得yì qǔ dé
易取得: dễ tiếp cận