Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “取代”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
取代
qǔ dài

thay thế; chiếm chỗ; thế chỗ; (hoá học) phản ứng thế

Cụm từ
取代基
qǔ dài jī

nhóm thế (hóa học)

Cụm từ