Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “取代”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
取代qǔ dài

取代: thay thế; chiếm chỗ; thế chỗ; (hoá học) phản ứng thế

Cụm từ
取代基qǔ dài jī

取代基: nhóm thế (hóa học)

Cụm từ