取代
thay thế; chiếm chỗ; thế chỗ; (hoá học) phản ứng thế
thay thế; chiếm chỗ; thế chỗ; (hoá học) phản ứng thế
取代 thường mang nghĩa “thay thế”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 取代, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhóm thế (hóa học)
›取其精华,去其糟粕qǔ qí jīng huá , qù qí zāo pòlấy tinh hoa, bỏ bã (khẩu hiệu chính trị và giáo dục); giữ gìn điều tốt, loại bỏ phần còn lại; Cần phải chọn…
›取之不尽,用之不竭qǔ zhī bù jìn , yòng zhī bù jiécung cấp vô hạn; không cạn kiệt
›取保候审qǔ bǎo hòu shěntạm tha, có bảo lãnh, chờ điều tra (Trung Quốc)
›取保释放qǔ bǎo shì fàngđược tại ngoại (pháp luật)
›取信qǔ xìngiành được lòng tin của
›取其精华qǔ qí jīng huálấy điều tinh túy; hấp thụ tinh hoa
›取出qǔ chūlấy ra; rút ra; chiết xuất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.