Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
取代

qǔ dài

取代 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 取代 trong tiếng Việt

thay thế; chiếm chỗ; thế chỗ; (hoá học) phản ứng thế

Tra từ liên quan