Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
取代基

qǔ dài jī

取代基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 取代基 trong tiếng Việt

nhóm thế (hóa học)

Tra từ liên quan