Kết quả tra từ “发言人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发言人fā yán rén
发言人: người phát ngôn
新闻发言人xīn wén fā yán rén
新闻发言人: người phát ngôn