Kết quả tra từ “发病”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发病fā bìng
发病: (bệnh) phát sinh; (người) bị bệnh; đổ bệnh; khởi phát (tình trạng y tế)
发病率fā bìng lǜ
发病率: tỷ lệ mắc bệnh; tỷ lệ bệnh
多发病duō fā bìng
多发病: bệnh tái phát thường xuyên