Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发病”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发病fā bìng

发病: (bệnh) phát sinh; (người) bị bệnh; đổ bệnh; khởi phát (tình trạng y tế)

Cụm từ
发病率fā bìng lǜ

发病率: tỷ lệ mắc bệnh; tỷ lệ bệnh

Cụm từ
多发病duō fā bìng

多发病: bệnh tái phát thường xuyên

Cụm từ