Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发病率發病率

fā bìng lǜ

发病率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发病率 trong tiếng Việt

tỷ lệ mắc bệnh; tỷ lệ bệnh

Tra từ liên quan