发病率發病率 fā bìng lǜ 发病率 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发病率 trong tiếng Việt tỷ lệ mắc bệnh; tỷ lệ bệnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan